vân mẫu

vân mẫu

Người thợ thủ công dùng vân mẫu để trang trí một chiếc hộp gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoáng vật mica: "vân mẫu" tên gọi cổ hoặc thuật ngữ chuyên ngành (địa chất, khoáng vật học) để chỉ một nhóm khoáng vật silicat cấu trúc dạng phiến, dễ tách thành các lớp mỏng, thường được dùng trong công nghiệp điện cách nhiệt. Từ này hiện nay ít phổ biến trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc sách chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vân mẫu một loại khoáng vật ánh kim. (Vân mẫu một trong những loại khoáng vật bề mặt lấp lánh.)
    • Trong các ngôi mộ cổ, người ta tìm thấy những mảnh vân mẫu dùng để trang trí. (Trong các di chỉ khảo cổ, vân mẫu được phát hiện như một vật liệu trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vân mẫu tự nhiên": vân mẫu nguồn gốc từ thiên nhiên, chưa qua chế biến.

    • Vân mẫu tự nhiên thường được khai tháccác mỏ đá. (Vân mẫu thiên nhiên được lấy từ các mỏ khoáng sản.)
  • "vân mẫu nhân tạo": vân mẫu được sản xuất trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.

    • Vân mẫu nhân tạo tính chịu nhiệt cao hơn. (Vân mẫu sản xuất nhân tạo khả năng chịu nhiệt tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mica (danh từ, từ mượn từ tiếng Pháp): tên gọi hiện đại phổ biến hơn cho cùng loại khoáng vật.

    • Mica được dùng trong sản xuất tụ điện. (Mica vật liệu chính trong các linh kiện điện tử.)
  • Phiến mica (danh từ): tấm mỏng của khoáng vật mica.

    • Phiến mica có thể dùng làm cửa sổ . (Phiến mica mỏng được sử dụng trong các nung.)
Từ đồng nghĩa
  • Mica: từ thông dụng hiện nay để chỉ cùng một loại khoáng vật.
  • Khoáng vật phiến: thuật ngữ chung cho các khoáng vật cấu trúc dạng lớp, bao gồm vân mẫu.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vân mẫu".)